| Lấy vôi + Đánh bóng răng | 50.000đ – 100.000đ / 1 lần |
| Trám răng thẩm mỹ | 100.000đ – 200.000đ / 1 lần |
| Điều trị tủy | 300.000đ – 800.000đ / 1 lần |
| Tẩy trắng răng tại nhà | 1.000.000đ / 1 lần |
| Tẩy trắng răng tại nha khoa | 2.000.000đ / 1 lần |
| Nhổ răng thường | 100.000đ – 200.000đ / 1 lần |
| Nhổ răng tiểu phẫu | 300.000đ – 2.000.000đ / 1 lần |
| Răng Việt Nam | 100.000đ / 1 răng |
| Răng Hàn Quốc | 150.000đ / 1 răng |
| Răng Nhật | 200.000đ / 1 răng (HOT) |
| Răng Ý | 300.000đ / 1 răng |
| Răng Mỹ | 400.000đ / 1 răng (HOT) |
| Răng Composite | 700.000đ / 1 răng (HOT) |
| Răng Sứ Vita | 1.400.000đ / 1 răng |
| Hàm nhựa dẻo | 2.000.000đ / 1 hàm |
| Hàm khung | 2.000.000đ / 1 hàm |
| Hàm Titan | 3.000.000đ / 1 hàm (HOT) |
| Diamond Lava | 10.000.000đ / 1 răng (23 năm BH) (HOT) |
| Lava 3M | 8.000.000đ / 1 răng (20 năm BH) |
| Emax | 6.000.000đ / 1 răng (18 năm BH) (HOT) |
| Zolid | 5.000.000đ / 1 răng (16 năm BH) |
| Cercon HT | 4.000.000đ / 1 răng (14 năm BH) (HOT) |
| Zirco | 3.500.000đ / 1 răng (12 năm BH) (HOT) |
| Venus HT | 3.200.000đ / 1 răng (10 năm BH) |
| Razor | 2.500.000đ / 1 răng (5 năm BH) |
| Cùi giả toàn sứ | 2.000.000đ / 1 cùi |
| Titan CAD/CAM | 3.000.000đ / 1 răng (10 năm BH) (HOT) |
| Titan Vita | 2.500.000đ / 1 răng (8 năm BH) |
| Titan thường | 1.500.000đ / 1 răng (5 năm BH) (HOT) |
| Vita thường | 1.000.000đ / 1 răng (3 năm BH) |
| Chỉnh nha | 20.000.000đ – 60.000.000đ / ca |
| Khí cụ tháo lắp | 2.000.000đ – 5.000.000đ / 1 lần |
| Biotem Hàn Quốc | 15.000.000đ / 1 trụ (8 năm BH) |
| Dentium Hàn Quốc | 20.000.000đ / 1 trụ (10 năm BH) (HOT) |
| Dentium Mỹ | 25.000.000đ / 1 trụ (15 năm BH) |
| Thụy Sĩ | 35.000.000đ / 1 trụ (30 năm BH) (HOT) |